音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 402639 | 越語 | Đêm Tạ Từ | Sơn Hà |
| 401115 | 越語 | Lạnh Lùng | Đoàn Văn Lang |
| 401372 | 越語 | Mùa Hè Ơi | Nguyễn Ngọc Thiện |
| 400350 | 越語 | Thật Lòng | Nhất Trung |
| 400351 | 越語 | Thất Tình | Nhạc Hoa |
| 400608 | 越語 | Tình Xuân | Kỳ Anh |
| 400864 | 越語 | Ai Cho Em Tình Yêu | Ngọc Lễ |
| 400616 | 越語 | Tình Yêu | Hà Dũng |
| 401915 | 越語 | Ký Ức Đêm | Hồng Đăng |
| 402429 | 越語 | Khóc Tình | Quý Luân |
| 400896 | 越語 | Chiều Thu | Nguyễn Ðình Nguyên |
| 252680 | 越語 | EM YÊU ANH NHƯ YÊU CÂU HÒ VÍ DẶM | THU HUONG |
| 400914 | 越語 | Chồi Xanh | Minh Châu |
| 402983 | 越語 | Biển Mộng | Quốc Dũng |
| 401708 | 越語 | Em Yêu Ai | Hùng Lân |
| 252980 | 越語 | HẸN NHAU NĂM 2000(HC | TOP CA |
| 401762 | 越語 | Bóng Nắng | Võ Thiện Thanh |
| 400995 | 越語 | Hương Lúa | Sông Trà |
| 402794 | 越語 | Chiều Xưa | Hà Dũng |
| 401015 | 越語 | Inh Lả Ơi | Dân Ca Thái |



