音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 401446 | 越語 | Mười Nhớ | Dân Ca |
| 400167 | 越語 | Phố Quen | Mạnh Trinh |
| 401447 | 越語 | Mười Sáu | Quốc Bảo |
| 400680 | 越語 | Trà Xanh | Bảo Chinh |
| 400684 | 越語 | Trái Cấm | Trịnh Nam Sơn |
| 400173 | 越語 | Phụ Tình | Bảo Chinh |
| 401454 | 越語 | Nét Ngọc | Nguyễn Ngọc Thiện |
| 402991 | 越語 | Tây Tiến | Quang Dũng |
| 400691 | 越語 | Trầu Cau | Phan Huỳnh Ðiểu |
| 401207 | 越語 | Mắt Biếc | Ngô Thuỵ Miên |
| 400696 | 越語 | Trăng Mơ | Minh Châu |
| 400442 | 越語 | THU PHAI | Tuấn Khanh |
| 400188 | 越語 | Qua Sông | Phạm Minh Tuấn |
| 400444 | 越語 | Thu Vắng | Cung Tiến |
| 403004 | 越語 | Tìm Bóng | La Văn Cường |
| 403010 | 越語 | Tình Cầm | Phạm Duy |
| 402755 | 越語 | Tìm Nhau | Yên Lam |
| 401734 | 越語 | Vượt Qua | QUANG HUY |
| 402758 | 越語 | Tính Mới | Kỳ Phương |
| 400711 | 越語 | Trò Chơi | Tôn Thất Lập |



