音樂榜
| 歌曲編號 | 語種 | 歌曲名稱 | 演唱者 |
| 400604 | 越語 | Tình Vội | Đynh Trầm Ca |
| 400606 | 越語 | Tình Vui | Nhạc Ngoại |
| 400352 | 越語 | Thầy Tôi | Lê Văn Lộc |
| 402912 | 越語 | Mắt Ngọc | Nguyễn Ngọc Thiện |
| 400353 | 越語 | Thăm Huế | Tô Thanh Tùng |
| 402916 | 越語 | Mi Mô Za | Trần Kiết Tường |
| 401127 | 越語 | Lên Đàng | Lưu Hữu Phước |
| 401383 | 越語 | Mùa Trâm | Hoàng Trang |
| 400361 | 越語 | Tặng Vật | Đoàn Xuân Mỹ |
| 400362 | 越語 | Thầm Kín | Nguyễn Văn Đông |
| 401137 | 越語 | Lời Cuối | Từ Công Phụng |
| 401140 | 越語 | Lợi Danh | Phạm Khánh Hưng |
| 402678 | 越語 | Hồn Việt | Minh Châu |
| 401913 | 越語 | Kim Đồng | PHONG NHA |
| 362496 | 越語 | EM HẬU PHƯƠNG ANH TIỀN TUYẾN | MẠNH ĐÌNH,Y PHƯƠNG |
| 362497 | 越語 | EM HẬU PHƯƠNG ANH TIỀN TUYẾN | MẠNH QUỲNH,KHA TÚ |
| 362498 | 越語 | EM HÃY ĐẾN BÊN ANH | MBK |
| 250626 | 越語 | EM NHỚ ANH | MIU LÊ |
| 362499 | 越語 | EM HÃY NGỦ ĐI | THANH HÀ |
| 250627 | 越語 | EM VỀ VỚI NGƯỜI | TUẤN VỮ |



